orange river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Orange: Một con sông ở Nam Phi, chảy theo hướng chung về phía tây và đổ ra Đại Tây Dương. Đây là một trong những con sông dài nhất ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Orange là nguồn nước quan trọng cho việc tưới tiêu ở Nam Phi.)
- (Nhiều du khách thích chèo thuyền vượt thác dọc theo sông Orange.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the Orange River": vượt qua sông Orange (thường mang nghĩa địa lý hoặc lịch sử, ám chỉ việc di cư hoặc khám phá).
- The early settlers had to cross the Orange River to reach the interior. (Những người định cư đầu tiên phải vượt qua sông Orange để đến vùng nội địa.)
Biến thể và từ gần giống
Orange River Basin (n): lưu vực sông Orange.
- The Orange River Basin supports diverse ecosystems. (Lưu vực sông Orange hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.)
Orange River mouth (n): cửa sông Orange.
- The Orange River mouth is located on the Atlantic coast. (Cửa sông Orange nằm trên bờ biển Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Gariep River: tên gọi khác của sông Orange trong tiếng Khoi và tiếng Afrikaans.
- Oranjerivier: tên gọi trong tiếng Afrikaans.
Các cụm từ liên quan
- The Orange River delta: đồng bằng sông Orange.
- The Orange River delta is known for its unique biodiversity. (Đồng bằng sông Orange nổi tiếng với đa dạng sinh học độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- "as long as the Orange River": (thành ngữ địa phương) rất dài, kéo dài.
- The journey felt as long as the Orange River. (Cuộc hành trình dài như sông Orange vậy.)